Methylamine tác dụng dung dịch nào tạo kết tủa? Đáp án B

Câu hỏi: Nhỏ dung dịch methylamine vào dung dịch nào sau đây thấy xuất hiện kết tủa?

  • A. HCl
  • B. MgCl₂
  • C. BaCl₂
  • D. NaCl

Đáp án đúng là B. MgCl₂. Methylamine là amin có tính bazơ, khi tan trong nước tạo ion OH⁻; ion này kết hợp với Mg²⁺ trong dung dịch methylamine tạo Mg(OH)₂ không tan, nên thấy kết tủa xuất hiện.

Thí nghiệm nhỏ dung dịch methylamine vào dung dịch MgCl2 thấy xuất hiện kết tủa trắng Mg(OH)2

Vì sao đáp án B đúng

Methylamine (CH₃NH₂) là amin bậc một, mạch ngắn, có tính bazơ yếu. Trong nước, phân tử CH₃NH₂ nhận proton của nước, đồng thời sinh ra ion OH⁻:

CH₃NH₂ + H₂O ⇌ CH₃NH₃⁺ + OH⁻

Dung dịch MgCl₂ chứa ion Mg²⁺. Ion này có khả năng phản ứng với OH⁻ tạo hiđroxit không tan:

Mg²⁺ + 2OH⁻ → Mg(OH)₂↓

Mg(OH)₂ là chất rắn màu trắng, ít tan trong nước, lắng xuống thành kết tủa. Vì vậy khi nhỏ methylamine vào MgCl₂, hiện tượng quan sát được là kết tủa trắng xuất hiện. Đây là phản ứng trao đổi giữa một bazơ (do amin sinh ra) với muối của kim loại tạo hiđroxit không tan — đúng điều kiện để phản ứng xảy ra.

Vì sao các phương án còn lại sai

Phương án A (HCl) sai vì đây là axit mạnh. Methylamine phản ứng với HCl theo kiểu trung hòa:

CH₃NH₂ + HCl → CH₃NH₃Cl

Muối methylamoni clorua tan tốt trong nước, dung dịch vẫn trong, không có kết tủa.

Phương án C (BaCl₂) là phương án dễ nhầm nhất: Ba²⁺ cũng là ion kim loại như Mg²⁺, nhưng Ba(OH)₂ tan tốt trong nước nên không thể tạo kết tủa từ OH⁻ do amin sinh ra. Chỉ khi gặp ion SO₄²⁻ hay CO₃²⁻ thì Ba²⁺ mới cho kết tủa, còn ở đây không có các ion đó.

Phương án D (NaCl) sai vì Na⁺ không tạo hiđroxit kết tủa; NaOH tan hoàn toàn. Hơn nữa NaCl trung tính, không phản ứng với amin, nên dung dịch giữ nguyên trong suốt.

Hệ thống kiến thức liên quan

Điểm mấu chốt của dạng bài này là nắm tính bazơ của amin và quy tắc tan của hiđroxit kim loại.

  • Methylamine là bazơ hữu cơ yếu, làm quỳ tím hóa xanh, phản ứng được với axit tạo muối tan và với một số dung dịch muối kim loại.
  • Hiđroxit của kim loại kiềm (LiOH, NaOH, KOH) và kim loại kiềm thổ nhóm tan của Ba(OH)₂, Ca(OH)₂ ít tan — riêng Mg(OH)₂, Al(OH)₃, Fe(OH)₃, Cu(OH)₂… là chất kết tủa.
  • Phản ứng chỉ xảy ra khi sản phẩm có chất kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu; nếu mọi sản phẩm đều tan thì coi như không phản ứng.
  • Amin còn tác dụng với dung dịch muối của kim loại tạo hiđroxit không tan như Mg²⁺, Al³⁺, Fe³⁺, Cu²⁺; với muối của kim loại kiềm và kiềm thổ tan thì không có hiện tượng.

Mẹo ghi nhớ và cách nhận diện nhanh

Gặp câu “nhỏ amin vào dung dịch nào thấy kết tủa”, hãy tìm ion kim loại có hiđroxit không tan. Nhớ nhóm hiđroxit tan: NaOH, KOH, Ba(OH)₂, Ca(OH)₂ (ít tan); còn Mg(OH)₂ trở đi hầu hết là kết tủa. Loại ngay các dung dịch axit (HCl) vì tạo muối tan, loại các muối Na⁺ vì trung tính, chỉ giữ lại muối của kim loại có hiđroxit không tan như MgCl₂. Cách nhớ ngắn: “amin là bazơ yếu — gặp muối Mg, Al, Fe, Cu là có kết tủa”.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *