Đá trầm tích được hình thành do đâu? Đáp án B, giải thích

Câu hỏi: Đá trầm tích được hình thành

  • A. từ dưới sâu nóng chảy, trào lên mặt đất nguội đi.
  • B. ở nơi trũng do sự lắng tụ và nén chặt các vật liệu.
  • C. từ trầm tích bị thay đổi tính chất do nhiệt độ cao.
  • D. từ đá biến chất bị thay đổi tính chất do sức nén lớn.

Đáp án đúng là B. Ở nơi trũng do sự lắng tụ và nén chặt các vật liệu. Đá trầm tích được hình thành theo con đường ngoại sinh: vật liệu bị phong hoá, vận chuyển rồi đọng lại ở địa hình trũng và bị nén chặt thành đá.

Sơ đồ quá trình hình thành đá trầm tích từ lắng tụ và nén chặt vật liệu ở nơi trũng

Vì sao đáp án B đúng: quá trình hình thành đá trầm tích

Đá trầm tích ra đời từ chuỗi tác động của các quá trình ngoại lực, gồm ba khâu nối tiếp nhau. Đá gốc bị phong hoá cơ học và hoá học vỡ thành mảnh vụn, hạt khoáng và vật liệu hoà tan; các tác nhân như dòng nước, gió, băng hà mang vật liệu đi; khi dòng chảy yếu dần ở nơi trũng (lòng hồ, đáy biển, đồng bằng, thung lũng), vật liệu lắng tụ thành lớp bở rời. Các lớp này tiếp tục bị lớp trên đè nặng, nước bị ép ra, khoáng vật kết tinh gắn các hạt lại với nhau, hình thành đá cứng.

Ba đặc điểm giúp nhận diện đá trầm tích: có cấu tạo phân lớp, thường chứa hoá thạch (di tích sinh vật), và hạt mài tròn theo mức độ vận chuyển xa hay gần. Sa thạch, đá vôi, đá sét, than đá đều thuộc nhóm này.

Vì sao các phương án A, C, D không đúng

Mỗi phương án nhiễu mô tả đúng quá trình của một loại đá khác, không phải đá trầm tích.

  • A mô tả đá macma: vật chất nóng chảy từ dưới sâu trào lên, nguội đi và đông cứng. Đá macma không hình thành từ lắng tụ, và quá trình của nó diễn ra theo hướng ngược lại — từ trong lòng đất ra ngoài.
  • C mô tả đá biến chất: đá trầm tích (hoặc đá macma) bị nhiệt độ cao, áp suất lớn làm thay đổi thành phần khoáng vật và cấu tạo. Đá hoa cương biến chất, đá phiến là ví dụ. Đây là biến đổi của đá đã có, không phải tạo ra đá trầm tích.
  • D cũng sai vì đá biến chất tạo ra từ sức nén lớn là đá biến chất, không phải đá trầm tích; hướng biến đổi từ đá biến chất sang đá trầm tích chỉ xảy ra gián tiếp qua phong hoá — lắng tụ — nén chặt.

Phương án dễ nhầm nhất là C, vì cả C và B đều có chữ “trầm tích”. Khác biệt nằm ở mệnh đề tác động: B là lắng tụ và nén chặt (ngoại lực, tạo đá), C là nhiệt độ cao làm đổi tính chất (nội lực, biến chất).

Đáp án và giải thích các câu còn lại trong đề

Nhóm câu 7–10 nói về cấu trúc Trái Đất và nội lực; câu 11–13 thuộc các quá trình ngoại lực và khí quyển; câu 14–16 ứng dụng của địa lí.

  • Câu 7: C. Mảng kiến tạo là những bộ phận lớn của vỏ Trái Đất, gồm cả lục địa và đáy đại dương, nổi trên lớp man-ti và luôn dịch chuyển. Vậy “luôn luôn đứng yên” là mệnh đề sai. A, B, D đều là mô tả đúng về mảng kiến tạo.
  • Câu 8: B. Các mảng nổi trên lớp vật chất quánh dẻo thuộc phần trên của lớp man-ti, nhờ đó có thể trượt ngang.
  • Câu 9: B. Thạch quyền gồm vỏ Trái Đất và phần trên lớp man-ti. Vỏ lục địa và vỏ đại dương chỉ là bộ phận của vỏ, không đủ để cấu thành thạch quyền.
  • Câu 10: B. Nội lực sinh ra từ nguồn năng lượng trong lòng Trái Đất (phân huỷ phóng xạ, nhiệt dư). Bức xạ Mặt Trời là nguồn của ngoại lực.
  • Câu 11: A. Phong hoá do sự thay đổi nhiệt độ, nước và sinh vật. “Đất”, “địa hình” là kết quả hoặc điều kiện địa hình, không phải tác nhân gây phong hoá.
  • Câu 12: A. Tầng đối lưu chứa phần lớn hơi nước và là nơi diễn ra mọi hiện tượng thời tiết, nên ảnh hưởng lớn nhất tới đời sống con người và sinh vật.
  • Câu 13: C. Mặt Trời là nguồn năng lượng chính chi phối khí quyển, khí hậu và thời tiết Trái Đất. Mặt Trăng chủ yếu gây thuỷ triều.
  • Câu 14: D. Du lịch khai thác trực tiếp điều kiện tự nhiên: địa hình, khí hậu, cảnh quan, nguồn nước. Đô thị học và công nghiệp thiên về kinh tế – xã hội.
  • Câu 15: A. Ứng dụng phổ biến nhất của bản đồ số là tìm đường đi nhờ định vị GPS. Thu phóng chỉ là thao tác kỹ thuật, không phải mục đích sử dụng.
  • Câu 16: B. Thiết bị điện tử kết nối internet cần thiết để tải dữ liệu bản đồ và nhận tín hiệu định vị.

Hệ thống kiến thức cần nắm

Bốn nhóm kiến thức dưới đây bao quát toàn bộ các câu trong đề.

  • Cấu trúc Trái Đất: vỏ Trái Đất — man-ti (trên và dưới) — nhân. Thạch quyền = vỏ + man-ti trên, là lớp cứng ngoài cùng.
  • Mảng kiến tạo: các mảnh thạch quyền lớn, nổi trên lớp quánh dẻo của man-ti trên và chuyển động. Nơi các mảng tách xa, xô vào hoặc trượt nhau sinh ra núi lửa, động đất, sống núi giữa đại dương.
  • Nội lực và ngoại lực: nội lực do năng lượng trong lòng Trái Đất, tạo uốn nếp, đứt gãy, núi lửa; ngoại lực do bức xạ Mặt Trời, gồm phong hoá — vận chuyển — bồi tụ, san bằng địa hình.
  • Khí quyển: năm tầng (đối lưu, bình lưu, giữa, nhiệt, ngoài), trong đó tầng đối lưu quyết định thời tiết; khí quyển chịu ảnh hưởng thường xuyên của Mặt Trời.

Mẹo ghi nhớ và nhận diện nhanh

Với câu hỏi về nguồn gốc đá, hãy dựa vào tác nhân chính: có “lắng tụ, nén chặt, nơi trũng” là đá trầm tích; có “nóng chảy, nguội đi” là đá macma; có “nhiệt độ cao, sức nén lớn làm đổi tính chất” là đá biến chất. Ba cụm từ khoá này gần như quyết định đáp án.

Với câu hỏi tìm mệnh đề sai, đọc kỹ các từ tuyệt đối như “luôn luôn”, “không bao giờ”, “duy nhất” — đó thường là chỗ đặt bẫy, như trường hợp mảng kiến tạo “đứng yên”. Với câu hỏi về tầng khí quyển, nhớ ngay: đối lưu — thời tiết — sự sống; bình lưu — ô-dôn — máy bay.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *