Câu hỏi: Giải đáp 10 câu hỏi ôn tập lịch sử thế giới và Việt Nam giai đoạn 1919–1945:
- Trọng tâm phát triển kinh tế của Liên Xô từ năm 1922 đến năm 1945 là gì?
- Năm 1937, Liên Xô triển khai kế hoạch 5 năm lần thứ mấy?
- Tổng thống Ru-dơ-ven đã làm gì để đưa nước Mỹ thoát khỏi khủng hoảng?
- Thời kì hoàng kim nhất của nền kinh tế Mỹ vào khoảng thời gian nào?
- Ngày 19-8-1945, Cách mạng tháng Tám thành công ở đâu?
- Hội nghị Ban chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 8 (5/1941) được tiến hành ở đâu?
- Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên nhân dẫn tới thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở nước ta?
- Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa của Cách mạng tháng Tám năm 1945 đối với Việt Nam?
- Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc được thành lập và ra Quân lệnh số 1 kêu gọi toàn dân nổi dậy trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 trong hoàn cảnh nào?
- Tổng thống nào của Mĩ phát động “chiến tranh lạnh”?
Đáp án đúng là: (1) công nghiệp nặng; (2) kế hoạch 5 năm lần thứ ba; (3) thực hiện chính sách New Deal; (4) khoảng những năm 1950 – 1970; (5) Hà Nội; (6) Pác Bó, Cao Bằng; (7) sự giúp đỡ trực tiếp của quân đội các nước Đồng minh; (8) chấm dứt hoàn toàn ách thống trị của thực dân Pháp; (9) Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, chính quyền tay sai sụp đổ; (10) Truman. Mười đáp án này bám theo đúng chính sách kinh tế của Liên Xô, nước Mỹ và các mốc sự kiện của Cách mạng tháng Tám năm 1945.

Vì sao các đáp án trên đúng
Mỗi đáp án đều ứng với một chính sách hoặc một mốc sự kiện có thật trong giai đoạn 1922–1945. Đối chiếu theo từng nhóm nội dung sẽ thấy rõ căn cứ.
Liên Xô: công nghiệp nặng và kế hoạch 5 năm lần thứ ba
Sau khi Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết thành lập (12-1922), đường lối công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa đặt công nghiệp nặng làm khâu then chốt. Lý do: công nghiệp nặng sản xuất máy móc, thép, than, điện — tức là “máy cái” để trang bị lại toàn bộ nền kinh tế, đồng thời tạo năng lực quốc phòng cho một nước bị bao vây. Công nghiệp nhẹ và nông nghiệp vẫn phát triển nhưng không giữ vai trò trọng tâm.
Năm 1937, Liên Xô triển khai kế hoạch 5 năm lần thứ ba. Các kế hoạch trước đó là lần thứ nhất (1928–1932) và lần thứ hai (1933–1937), nên mốc 1937 là điểm chuyển sang kế hoạch thứ ba. Nhờ chuỗi kế hoạch này, Liên Xô từ một nước nông nghiệp lạc hậu trở thành cường quốc công nghiệp đứng đầu châu Âu và thứ hai thế giới trước Chiến tranh thế giới thứ hai.
Nước Mỹ: New Deal và thời kì hoàng kim
Cuộc khủng hoảng kinh tế 1929–1933 đẩy nước Mỹ vào tình trạng thất nghiệp hàng loạt, ngân hàng đổ vỡ, sản xuất đình trệ. Tổng thống Ru-dơ-ven đưa ra chính sách New Deal với ba trụ cột: cứu trợ người nghèo, phục hồi sản xuất và cải cách hệ thống tài chính – ngân hàng. Nhà nước lần đầu can thiệp sâu vào kinh tế, tạo việc làm công ích và ổn định lại lòng tin. Đây là biện pháp cụ thể, khác với cách xử lý thụ động trước đó.
Thời kì hoàng kim nhất của nền kinh tế Mỹ rơi vào khoảng những năm 1950 đến những năm 1970. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ là nước tư bản giàu mạnh nhất, giữ vai trò trung tâm của hệ thống kinh tế – tài chính thế giới; đến thập niên 1970, kinh tế Mỹ bắt đầu chững lại do khủng hoảng năng lượng và cạnh tranh từ Tây Âu, Nhật Bản.
Cách mạng tháng Tám: địa điểm, hội nghị và thời cơ
Ngày 19-8-1945, khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Hà Nội — trung tâm đầu não của chính quyền tay sai. Thắng lợi này có ý nghĩa lan tỏa, tạo đà cho Huế (23-8) và Sài Gòn (25-8), đến cuối tháng 8-1945 chính quyền trong cả nước về tay nhân dân.
Hội nghị Ban chấp hành Trung ương Đảng lần thứ 8 họp tại Pác Bó, Cao Bằng (tháng 5-1941), chủ trì là Nguyễn Ái Quốc. Hội nghị đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu và quyết định thành lập Mặt trận Việt Minh — bước chuẩn bị trực tiếp cho tổng khởi nghĩa.
Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc được thành lập và ra Quân lệnh số 1 trong bối cảnh Nhật Bản đầu hàng Đồng minh, chính quyền tay sai sụp đổ, thời cơ khách quan xuất hiện và chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. Quân lệnh số 1 phát đi đêm 13-8-1945, kêu gọi toàn dân nổi dậy giành chính quyền trước khi quân Đồng minh vào giải giáp.
Nguyên nhân, ý nghĩa và chiến tranh lạnh
Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám đến từ nguyên nhân chủ quan là chính: truyền thống yêu nước, sự lãnh đạo của Đảng qua Mặt trận Việt Minh, khối đoàn kết toàn dân và sự chuẩn bị lâu dài. Yếu tố khách quan chỉ là điều kiện thuận lợi. Quân đội các nước Đồng minh không tham gia chiến đấu cùng nhân dân ta; họ vào Đông Dương sau khi cách mạng đã thành công, với nhiệm vụ giải giáp quân Nhật. Vì vậy, “sự giúp đỡ trực tiếp của quân đội các nước Đồng minh” không phải nguyên nhân thắng lợi.
Về ý nghĩa, Cách mạng tháng Tám lật đổ ách thống trị của phát xít Nhật và chính quyền phong kiến tay sai, lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Nhưng “chấm dứt hoàn toàn ách thống trị của thực dân Pháp” chỉ đến sau thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Pháp (1945–1954). Ngay sau ngày 2-9-1945, thực dân Pháp đã quay lại xâm lược ở Nam Bộ, nên đất nước vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức.
Người phát động “chiến tranh lạnh” là Tổng thống Truman của Mĩ, gắn với Học thuyết Truman (3-1947) — chính sách bao vây, chống lại Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa.
Những nội dung dễ chọn nhầm và lý do chúng sai
Các phương án nhiễu trong bộ câu hỏi này đều lấy từ sự kiện thật nhưng lệch mốc thời gian, lệch nhân vật hoặc lệch địa điểm.
- Nhầm Truman với Ru-dơ-ven: Ru-dơ-ven gắn với New Deal và khủng hoảng 1929–1933; Truman gắn với chiến tranh lạnh sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Hai nhân vật khác thời kì, không thể thay thế nhau.
- Nhầm “kế hoạch 5 năm lần thứ hai” với “lần thứ ba”: lần thứ hai kéo dài 1933–1937, còn năm 1937 là mốc chuyển sang lần thứ ba. Chọn “lần thứ hai” là sai một giai đoạn.
- Nhầm địa điểm ngày 19-8: ngày 19-8 là Hà Nội, không phải Huế (23-8) hay Sài Gòn (25-8). Đây là bẫy thường gặp vì cả ba đều là thắng lợi trong tháng 8-1945.
- Nhầm Pác Bó với Tân Trào: Hội nghị Trung ương lần thứ 8 (5-1941) họp ở Pác Bó, Cao Bằng; còn Tân Trào (Tuyên Quang) gắn với Hội nghị toàn quốc của Đảng và Quốc dân đại hội tháng 8-1945.
- Câu 7 và câu 8: nội dung “quân Đồng minh giúp đỡ trực tiếp” và “chấm dứt hoàn toàn ách thống trị của thực dân Pháp” đều là sự kiện có thật trong lịch sử nhưng không thuộc đúng phạm trù mà đề hỏi — một bên là nguyên nhân, một bên là ý nghĩa của Cách mạng tháng Tám.
- Nhầm “hoàng kim” với cả giai đoạn 1945–1975: kinh tế Mỹ phát triển suốt sau chiến tranh, nhưng đỉnh cao được xác định là khoảng 1950–1970.
Hệ thống kiến thức liên quan
Bộ câu hỏi khép lại giai đoạn 1919–1945, nên cần nắm chắc các mốc sau để trả lời nhanh những câu tương tự.
- Liên Xô: 12-1922 thành lập Liên bang Xô viết; 1928 bắt đầu kế hoạch 5 năm lần thứ nhất; 1933 lần thứ hai; 1937 chuyển sang lần thứ ba; 1941–1945 chiến tranh giữ nước vĩ đại.
- Nước Mỹ: 1929–1933 khủng hoảng kinh tế; 1932 Ru-dơ-ven đắc cử, thực hiện New Deal; 1945–1975 giai đoạn phát triển mạnh, hoàng kim khoảng 1950–1970.
- Việt Nam: 5-1941 Hội nghị Trung ương 8 tại Pác Bó và thành lập Mặt trận Việt Minh; 9-3-1945 Nhật đảo chính Pháp; 13-8-1945 thành lập Ủy ban khởi nghĩa toàn quốc, ra Quân lệnh số 1; 16-8-1945 Quốc dân đại hội Tân Trào; 19-8 Hà Nội; 23-8 Huế; 25-8 Sài Gòn; 2-9-1945 Tuyên ngôn Độc lập.
- Thế giới sau chiến tranh: 3-1947 Học thuyết Truman, mở đầu chiến tranh lạnh; 1947 Kế hoạch Mácsan; 1949 NATO; 1955 Hiệp ước Vácsava.
Mẹo ghi nhớ nhanh
Nhóm mốc theo cụm từ khóa ngắn sẽ nhớ lâu hơn học rời từng câu. Liên Xô đi theo trật tự “nặng trước, nhẹ sau” — công nghiệp nặng là trọng tâm; các kế hoạch 5 năm cộng dồn theo chu kỳ 5 năm: 1928, 1933, 1937.
Nước Mỹ nhớ theo cặp nhân quả: “khủng hoảng — New Deal”, “hoàng kim 50–70”. Với Cách mạng tháng Tám, đọc thành chuỗi “19 Hà Nội — 23 Huế — 25 Sài Gòn”, mỗi mốc cách nhau vài ngày và đi từ Bắc vào Nam. Câu hỏi dạng “không phải nguyên nhân/ý nghĩa” nên xử lý bằng cách loại trước: phương án nào nhắc đến vai trò của lực lượng bên ngoài hoặc nói quá phạm vi một cuộc cách mạng thì thường là đáp án cần chọn.

