Thủy phân triolein và tripalmitin trong NaOH: đáp án đúng

Câu hỏi: Thủy phân hoàn toàn hỗn hợp triolein và tripalmitin trong dung dịch NaOH, thu được sản phẩm gồm

  • A. 1 muối và 1 alcohol.
  • B. 2 muối và 2 alcohol.
  • C. 1 muối và 2 alcohol.
  • D. 2 muối và 1 alcohol.

Đáp án đúng là D. 2 muối và 1 alcohol. Thủy phân hoàn toàn hai triglixerit này trong NaOH (phản ứng xà phòng hóa) tạo ra hai muối natri của axit béo là natri oleat và natri palmitat, cùng một alcohol duy nhất là glixerol.

Đề bài thủy phân hoàn toàn hỗn hợp triolein và tripalmitin trong dung dịch NaOH và bốn phương án A, B, C, D

Vì sao đáp án D đúng

Triolein và tripalmitin đều là triglixerit — trieste của glixerol với axit béo. Khi đun với dung dịch NaOH, mỗi phân tử este bị thủy phân hoàn toàn theo phản ứng xà phòng hóa, cho muối natri của axit béo và glixerol. Đây chính là bản chất của phản ứng thủy phân este trong môi trường kiềm.

Viết cụ thể từng chất:

  1. Triolein (C₁₇H₃₃COO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3C₁₇H₃₃COONa + C₃H₅(OH)₃. Sản phẩm là natri oleat và glixerol.
  2. Tripalmitin (còn viết là tripanmitin) (C₁₅H₃₁COO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3C₁₅H₃₁COONa + C₃H₅(OH)₃. Sản phẩm là natri palmitat và glixerol.

Gộp hai phản ứng: hỗn hợp cho hai loại muối khác nhau (natri oleat, natri palmitat) nhưng chỉ một loại alcohol, vì cả hai este đều có chung gốc glixerol C₃H₅(OH)₃. Số muối phụ thuộc số loại axit béo, số alcohol phụ thuộc số loại alcohol tạo thành — ở đây là 2 và 1.

Vì sao các phương án còn lại sai

Các phương án A, B, C đều sai ở việc đếm sai số muối hoặc số alcohol. Cụ thể:

  • A. 1 muối và 1 alcohol: chỉ đúng khi hỗn hợp chỉ có một triglixerit duy nhất. Đề cho hai triglixerit với hai axit béo khác nhau (axit oleic C₁₇H₃₃COOH không no, một nối đôi C=C; axit palmitic C₁₅H₃₁COOH no) nên phải thu hai muối.
  • B. 2 muối và 2 alcohol: đúng ở số muối nhưng sai ở số alcohol. Nhiều bạn nhầm rằng mỗi este cho một alcohol riêng; thực tế cả hai đều giải phóng glixerol nên chỉ có một alcohol.
  • C. 1 muối và 2 alcohol: sai cả hai chiều — vừa thiếu một muối, vừa thừa một alcohol. Phương án này là bẫy “đối xứng” với B, dễ chọn khi đếm số chất mà không xét gốc alcohol chung.

Phương án dễ nhầm nhất là B: con số “2” ở muối kéo theo suy luận quán tính “2 alcohol”, trong khi glixerol là phần chung của mọi triglixerit.

Hệ thống kiến thức về phản ứng xà phòng hóa

Phản ứng xà phòng hóa là thủy phân este trong môi trường kiềm, không thuận nghịch, dùng để điều chế xà phòng và glixerol từ chất béo. Với chất béo (triglixerit), phương trình tổng quát:

(RCOO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3RCOONa + C₃H₅(OH)₃ (điều kiện: đun nóng).

Cần phân biệt hai trường hợp hay gặp trong đề:

  • Thủy phân trong môi trường axit: thu được axit béo (RCOOH) và glixerol, phản ứng thuận nghịch.
  • Thủy phân trong môi trường kiềm: thu được muối natri của axit béo (xà phòng) và glixerol, phản ứng một chiều.

Về cách đếm sản phẩm: số muối bằng số loại gốc axit béo có trong hỗn hợp; số alcohol bằng số loại alcohol sinh ra. Nếu các este cùng dẫn xuất từ glixerol thì luôn chỉ có một alcohol. Ngoài ra, chỉ số xà phòng hóa và phản ứng cộng H₂, cộng Br₂ vào gốc không no là các dạng bài liên quan thường đi kèm — gốc oleat (không no) làm mất màu nước brom, gốc palmitat (no) thì không.

Mẹo ghi nhớ và cách nhận diện nhanh

Nhìn gốc alcohol trước, đếm muối sau: mọi triglixerit đều cho glixerol, nên hỗn hợp bao nhiêu triglixerit vẫn chỉ 1 alcohol. Số muối thì đếm số loại axit béo: hai axit béo khác nhau → 2 muối.

Câu chốt dễ nhớ: “Chất béo khác gốc axit thì nhiều muối, nhưng chỉ một glixerol”. Với câu hỏi dạng này, chỉ cần liệt kê tên axit béo cấu tạo nên từng triglixerit là suy ra ngay đáp án, không cần tính toán.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *